Dịch

lunged

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có phổitính từkhông so sánh (not comparable)Having lungs (of a specified type).

Cụm từ (phrase)

leather-lungedtính từSở hữu hoặc có đặc điểm là phổi khỏe và giọng nói khỏe, thích hợp để nói to và kéo dài trước đám đông, la hét, than khóc, ca hát, v.v
black-lungedChưa có nghĩa
loud-lungedChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Con chó chồm vào tôi.
  • Ziri's .Con chó của Ziri chồm vào một con sóc.
  • .Con chó đói khát lao vào đống thức ăn một cách tham lam.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

lung-ed

động từ

lunge-ed

AI