Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lunatic soup
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
u
n
ə
ˌ
t
ɪ
k
ˈ
s
u
p
/
Nghĩa chính
1
Đồ uống có cồn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Alcoholic drink.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đồ uống có cồn
Tiếng Tây Ban Nha
escabio
Rượu, đồ uống có cồn
drink
Đồ uống có cồn
trago
Rượu, đồ uống có cồn
Ví dụ
Anyway
,
Malcolm
was
really
down
last
Sunday
dinner-time
and
was
knocking
back
the
lunatic
soup
like
there
was
no
tomorrow
[…]
AI
1
Đồ uống có cồn
1
Đồ uống có cồn
1
Đồ uống có cồn