Dịch

lunar hay fever

danh từ (noun)
US/ˈlunɚ ˈheɪ ˈfivɚ/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng gây ra do kích ứng mắt, mũi, họng và phổi do tiếp xúc với bụi Mặt Trăng có tính mài mòn caodanh từkhông đếm được (uncountable)A condition caused by irritation to the eyes, nose, throat, and lungs, from exposure to highly abrasive lunar dust.

Nguồn gốc (etymology)

AI