Nghĩa chính
- Dị ứng với phấn hoa của cỏ hoặc các loại cây khác gây ra các triệu chứng tương tự như cảm lạnh; sự thụ phấndanh từkhông đếm được (uncountable)An allergy to the pollen of grass or other plants that causes symptoms similar to those of a cold; pollinosis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hay feverDạng gốc (base form)
- hay feversSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lunar hay feverdanh từ | danh từ | Tình trạng gây ra do kích ứng mắt, mũi, họng và phổi do tiếp xúc với bụi Mặt Trăng có tính mài mòn cao |
| hay feveritedanh từ | danh từ | Người bị sốt cỏ khô |
| perennial hay fever | Chưa có nghĩa | |
| nonseasonal hay fever | Chưa có nghĩa | |
| hay-feverish | Chưa có nghĩa | |
| non-seasonal hay fever | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .