Dịch

luma

danh từ (noun)
/ˈluma/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị tiền tệ của Armenia, trị giá một phần trăm dram Armeniadanh từA currency unit of Armenia, worth one hundredth of an Armenian dram.
  2. Độ sáng trong hình ảnh, trái ngược với độ bão hòa hoặc sắc độdanh từkhông đếm được (uncountable)The brightness in an image, as opposed to the saturation or chroma.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lumaDạng gốc (base form)
  2. lumasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lumazine synthasedanh từLoại enzyme tham gia vào quá trình sinh tổng hợp riboflavin, xúc tác cho phản ứng hóa học 1-deoxy-L-glycero-tetrulose 4-phosphate + 5-amino-6-(D-ribitylamino)uracil ⇌ 6,7-dimethyl-8-(D-ribityl)lumazine + 2 H₂O + phosphate

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Armeniaլումաluma

Cùng gốc (doublet)nummus

AI