Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumasiran
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc để điều trị chứng tăng oxy máu nguyên phát loại 1
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A drug for the treatment of primary hyperoxaluria type 1.
AI
1
Loại thuốc để điều trị chứng tăng oxy máu nguyên phát loại 1
1
Loại thuốc để điều trị chứng tăng oxy máu nguyên phát loại 1
1
Loại thuốc để điều trị chứng tăng oxy máu nguyên phát loại 1