Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lumache
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại mì ống có hình dạng như vỏ ốc
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
a type of pasta shaped like snail shells
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lumache
lumache
l
Dạng đá vôi màu xám chứa vỏ hóa thạch và phản chiếu màu sắc rực lửa
danh từ
lumache
llic
Liên quan đến hoặc đặc điểm của lumachels
tính từ
AI
1
Một loại mì ống có hình dạng như vỏ ốc
1
Một loại mì ống có hình dạng như vỏ ốc
1
Một loại mì ống có hình dạng như vỏ ốc