Nghĩa chính
- Giang mai, mắc bệnh giang maitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to lues (syphilis).
- Người mắc bệnh giang maidanh từA person who has lues (syphilis).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lueticDạng gốc (base form)
- lueticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa