syphilitic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, liên quan đến, hoặc bị nhiễm bệnh giang maitính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or infected with syphilis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- syphiliticDạng gốc (base form)
- syphiliticsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người mắc bệnh giang mai
- A person with syphilis.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc syphiliticVí dụ
- […] silver-staining .
- , .