Dịch

syphilitic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Của, liên quan đến, hoặc bị nhiễm bệnh giang maitính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or infected with syphilis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. syphiliticDạng gốc (base form)
  2. syphiliticsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người mắc bệnh giang mai
  1. A person with syphilis.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] silver-staining .
  • , .

AI