lucksome
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đánh dấu bởi sự may mắn; may mắn; đặc trưng là may mắntính từMarked by luck; fortunate; characterised as lucky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucksomeDạng gốc (base form)
- more lucksomeSo sánh hơn (comparative)
- most lucksomeSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
May mắn
- Blessed.
Ví dụ
- “ , ”— .
- ; ; , , , , […]
- " ," . " river's ."
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiluxom
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung