Dịch

lucksome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đánh dấu bởi sự may mắn; may mắn; đặc trưng là may mắntính từMarked by luck; fortunate; characterised as lucky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lucksomeDạng gốc (base form)
  2. more lucksomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most lucksomeSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
May mắn
  1. Blessed.

Ví dụ

  • “ , ”— .
  • ; ; , , , , […]
  • " ," . " river's ."

AI