Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
low loader
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
oʊ
ˈ
l
oʊ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một chiếc sơ mi rơ moóc lowboy
danh từ
a lowboy semi-trailer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
low loader
Dạng gốc
(base form)
low loader
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
float
lowboy
AI
1
Một chiếc sơ mi rơ moóc lowboy
1
Một chiếc sơ mi rơ moóc lowboy
1
Một chiếc sơ mi rơ moóc lowboy