Dịch

low line

danh từ (noun)
US/ˈloʊ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với underscoredanh từSynonym of underscore.
  2. Khu vực mục tiêu bên dưới bụng của đối phươngdanh từThe target area below the opponent's midriff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. low lineDạng gốc (base form)
  2. low linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI