Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với underscoredanh từSynonym of underscore.
- Khu vực mục tiêu bên dưới bụng của đối phươngdanh từThe target area below the opponent's midriff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- low lineDạng gốc (base form)
- low linesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa