Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
high line
danh từ
(noun)
US
/ˈ
h
aɪ
ˈ
l
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Khu vực mục tiêu phía trên bụng của đối phương
danh từ
The target area above the opponent's midriff.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
high line
Dạng gốc
(base form)
high line
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
low line
AI
1
Khu vực mục tiêu phía trên bụng của đối phương
1
Khu vực mục tiêu phía trên bụng của đối phương
1
Khu vực mục tiêu phía trên bụng của đối phương