Dịch

high line

danh từ (noun)
US/ˈhaɪ ˈlaɪn/

Nghĩa chính

  1. Khu vực mục tiêu phía trên bụng của đối phươngdanh từThe target area above the opponent's midriff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. high lineDạng gốc (base form)
  2. high linesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI