Nghĩa chính
- Người yêu nam, đặc biệt là một người trẻdanh từA male lover, especially a young one.
- Kẻ sát gáidanh từA lady-killer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loverboyDạng gốc (base form)
- loverboysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| loverboy methoddanh từ | danh từ | Hành vi dụ dỗ phụ nữ làm gái mại dâm bằng cách giả vờ tạo dựng mối quan hệ lãng mạn với họ |