Dịch

love bombing

danh từ (noun)
US/ˈlʌv ˈbɑmɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nỗ lực gây ảnh hưởng đến một người bằng cách thể hiện sự quan tâm và tình cảm một cách xa hoadanh từkhông đếm được (uncountable)An attempt to influence a person by lavish demonstrations of attention and affection.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , : other’s .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

lovebombing

động từ

love bomb-ing

AI