Nghĩa chính
- (chủ yếu là Anh) Vết cắn yêu; vết bầm tím trên da do bị bạn tình mút hoặc cắndanh từA bruise on the skin caused by someone sucking or biting it, usually with sexual intent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- love biteDạng gốc (base form)
- love bitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , / .
- […] , .