Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
monkey bite
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
ˈ
b
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với love bite
danh từ
Synonym of love bite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
monkey bite
Dạng gốc
(base form)
monkey bite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
love bite
AI
1
Đồng nghĩa với love bite
1
Đồng nghĩa với love bite
1
Đồng nghĩa với love bite