Dịch

lote

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cây lớn thuộc loài Celtis australis (cây tầm ma châu Âu), được tìm thấy ở phía nam châu Âu, có gỗ cứng và quả giống quả anh đàodanh từA large tree, of species Celtis australis (European nettle tree), found in the south of Europe, with a hard wood and cherry-like fruit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loteDạng gốc (base form)
  2. lotesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lote treedanh từĐồng nghĩa với European nettle tree

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Ẩn nấp
  1. nội động từ (intransitive)Ẩn nấp; nằm ẩnTo lurk; lie hidden

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Latinhlotus

Cùng gốc (doublet)lotus

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiloten
  2. từ tiếng Anh cổ*lotian
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*lutōn

Ví dụ

  • , , ,

AI