Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cây lớn thuộc loài Celtis australis (cây tầm ma châu Âu), được tìm thấy ở phía nam châu Âu, có gỗ cứng và quả giống quả anh đàodanh từA large tree, of species Celtis australis (European nettle tree), found in the south of Europe, with a hard wood and cherry-like fruit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- loteDạng gốc (base form)
- lotesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lote treedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với European nettle tree |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ẩn nấp
- nội động từ (intransitive)Ẩn nấp; nằm ẩnTo lurk; lie hidden
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc lote- lotebyNgười tình, nhân tình; một người vợ lẽdanh từ
- lotebushLoại cây bụi có nguồn gốc từ những vùng khô cằn, rậm rạp ở phía tây nam Hoa Kỳ và Mexico, có cành gai và quả ăn được, Ziziphus obtusifoliadanh từ
- loteprednolCorticosteroid được sử dụng trong đo thị lực và nhãn khoadanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiloten
- từ tiếng Anh cổ*lotian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*lutōn
Ví dụ
- , , ,