Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lote tree
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
əʊ
t
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với European nettle tree
danh từ
Synonym of European nettle tree (Celtis australis)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lote tree
Dạng gốc
(base form)
lote tree
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
European nettle tree
AI
1
Đồng nghĩa với European nettle tree
1
Đồng nghĩa với European nettle tree
1
Đồng nghĩa với European nettle tree