Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loteprednol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Corticosteroid được sử dụng trong đo thị lực và nhãn khoa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A corticosteroid used in optometry and ophthalmology.
AI
1
Corticosteroid được sử dụng trong đo thị lực và nhãn khoa
1
Corticosteroid được sử dụng trong đo thị lực và nhãn khoa
1
Corticosteroid được sử dụng trong đo thị lực và nhãn khoa