Dịch

lost soul

danh từ (noun)
UK/ˈlɒst ˈsəʊl/US/ˈlɔst ˈsoʊl/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Linh hồn có số mệnh phải xuống địa ngục; một người có tâm hồn như vậydanh từA soul that is destined to go to hell; a person possessing such a soul.
  2. Người tuyệt vọng, thiếu phương hướng, mục đích hoặc động lực trong cuộc sốngdanh từOne who is forlorn, who lacks direction, purpose, or motivation in life.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lost soulDạng gốc (base form)
  2. lost soulsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • “, — —[…]”
  • . […]. .
  • .

AI