loonytarianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa tự do, được coi là không thể đứng vững hoặc vô lýdanh từkhông đếm được (uncountable)Libertarianism, viewed as untenable or absurd.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- , . . , .