Nghĩa chính
- Kẻ trông giống hệt người khácdanh từA doppelganger, impersonator, imposter, or body double.
- Vật trông giống vật thậtdanh từSomething that looks very similar to or the same as the genuine article.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lookalikeDạng gốc (base form)
- lookalikesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- doubleđồng nghĩaChỉ nhấn mạnh vẻ ngoại giống, không nhất thiết đóng thế.
Ví dụ
- , .Hai anh em họ giống nhau đến mức có thể đóng thế cho nhau, và đôi khi họ đã làm vậy
- , , . . . , .Chỉ là quan tài giả, không phải xe tang thật, nó có đủ chỗ trong cốp cho một quan tài. Còn quan tài kia phải ngồi ở ghế sau. Pierre lấy một tấm bạt xanh trải lên ghế. Rico đứng cạnh, lo lắng nhìn
- .Anh ấy là kẻ trông giống người khác