Dịch

lookalike

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kẻ trông giống hệt người khácdanh từA doppelganger, impersonator, imposter, or body double.
  2. Vật trông giống vật thậtdanh từSomething that looks very similar to or the same as the genuine article.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lookalikeDạng gốc (base form)
  2. lookalikesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Hai anh em họ giống nhau đến mức có thể đóng thế cho nhau, và đôi khi họ đã làm vậy
  • , , . . . , .Chỉ là quan tài giả, không phải xe tang thật, nó có đủ chỗ trong cốp cho một quan tài. Còn quan tài kia phải ngồi ở ghế sau. Pierre lấy một tấm bạt xanh trải lên ghế. Rico đứng cạnh, lo lắng nhìn
  • .Anh ấy là kẻ trông giống người khác

AI