Dịch

look good

UK/ˈlʊk ˈɡʊd/US/ˈlʊk ˈɡʊd/

Nghĩa chính

  1. Trông đẹp

Cụm từ (phrase)

make someone look goodKhiến ai đó trông tốt

Ví dụ

  • .Bạn trông đẹp trong chiếc áo khoác đó.

AI