Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
look good
UK
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
US
/ˈ
l
ʊ
k
ˈ
ɡ
ʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Trông đẹp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
make someone look good
Khiến ai đó trông tốt
Ví dụ
You
look
good
in
that
coat
.
Bạn trông đẹp trong chiếc áo khoác đó.
Xuất hiện ở từ khác
good
kết hợp
trông đẹp
AI
1
Trông đẹp
1
Trông đẹp
1
Trông đẹp