Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
loo paper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
uː
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/ˈ
l
u
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giấy vệ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of toilet paper.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
toilet paper
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confort
Giấy vệ sinh, giấy đi cầu
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
loo roll
Ví dụ
There's
no
loo
paper
left
!
We
need
to
get
some
loo
paper
;
we
soon
won't
have
any
left
.
Loo
paper
is
still
out
of
stock
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Giấy vệ sinh
1
Giấy vệ sinh
1
Giấy vệ sinh