Dịch

longhorn

C2danh từ (noun)
UK/ˈlɒŋhɔːn/US/ˈlɔŋhɔɹn/

Nghĩa chính

  1. Giống bò sừng dàidanh từA breed of beef cattle, having long horns, bred in Texas and other parts of southwest United States.
  2. Dạng rút gọn của longhorn beetledanh từEllipsis of longhorn beetle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longhornDạng gốc (base form)
  2. longhornsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

longhorn beetledanh từXén tóc
Manx longhorndanh từGiống cừu nguyên thủy có nguồn gốc từ Đảo Man, được chú ý là có nhiều bộ sừng và lông xù xì
flower longhorndanh từBọ cánh cứng lepturine (bọ cánh cứng thuộc phân họ Lepturinae)
longhorn forestflydanh từProstoia similis, một loài ruồi đá mùa xuân
flat-faced longhorndanh từCác loài bọ cánh cứng thuộc phân họ Lamiinae
cactus longhorn beetledanh từCác loài bọ thuộc chi Moneilema thường được tìm thấy trên xương rồng
longhorned tickdanh từCác loài ve thuộc loài Haemaphysalis longicornis, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, là vật trung gian truyền bệnh cho nhiều loài động vật có vú

Họ từ (word family)

cùng gốc longhorn

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , state's .

AI