Dịch

longhorned

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có sừng dàitính từkhông so sánh (not comparable)Having long horns.

Cụm từ (phrase)

longhorned tickdanh từCác loài ve thuộc loài Haemaphysalis longicornis, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, là vật trung gian truyền bệnh cho nhiều loài động vật có vú

Nguồn gốc (etymology)

AI