longhorned
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có sừng dàitính từkhông so sánh (not comparable)Having long horns.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| longhorned tickdanh từ | danh từ | Các loài ve thuộc loài Haemaphysalis longicornis, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, là vật trung gian truyền bệnh cho nhiều loài động vật có vú |