Dịch

longbow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cung bắn tên có gắn lông chimdanh từA large bow that has a strong tension, and is usually more than 3 feet tall. The most famous longbows in history were the English longbows, which were crafted of yew.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longbowDạng gốc (base form)
  2. longbowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

draw the longbowđộng từKể những câu chuyện cao siêu

AI