Dịch

longboard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ván lướt sóng lớn, dài khoảng 9 hoặc 10 feet với mũi rộngdanh từA large surfboard, around 9 or 10 feet long with a wide nose.
  2. Ván trượt lớn, dài khoảng 90 đến 150 cm (3' đến 5')danh từA large skateboard, measuring about 90 to 150 centimeters (3' to 5').
  3. Đồng nghĩa với spine boarddanh từSynonym of spine board.
  4. Di chuyển bằng ván dàiđộng từTo travel by longboard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longboardNguyên thể (infinitive)
  2. longboardsSố nhiều (plural)
  3. longboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. longboardingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc longboard

AI