longboard
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Ván lướt sóng lớn, dài khoảng 9 hoặc 10 feet với mũi rộngdanh từA large surfboard, around 9 or 10 feet long with a wide nose.
- Ván trượt lớn, dài khoảng 90 đến 150 cm (3' đến 5')danh từA large skateboard, measuring about 90 to 150 centimeters (3' to 5').
- Đồng nghĩa với spine boarddanh từSynonym of spine board.
- Di chuyển bằng ván dàiđộng từTo travel by longboard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longboardNguyên thể (infinitive)
- longboardsSố nhiều (plural)
- longboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- longboardingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa