Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhãndanh từAn evergreen tree, Dimocarpus longan, of the Sapindaceae family, native to southern China.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longanDạng gốc (base form)
- longansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhãn
- The fruit from the longan tree.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông龍眼lung⁴ ngaan⁵
Cùng gốc (doublet)Longyan
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa