Nghĩa chính
- Tranh cãi về nghĩa của từdanh từDispute over the meaning of words
- Cuộc xung đột diễn ra chỉ như một trận chiến ngôn từdanh từA conflict waged only as a battle of words
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- logomachyDạng gốc (base form)
- logomachiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlogomachia
- từ tiếng Hy Lạp cổλογομαχίαlogomakhía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa