Dịch

logomachy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tranh cãi về nghĩa của từdanh từDispute over the meaning of words
  2. Cuộc xung đột diễn ra chỉ như một trận chiến ngôn từdanh từA conflict waged only as a battle of words

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. logomachyDạng gốc (base form)
  2. logomachiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhlogomachia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổλογομαχίαlogomakhía

AI