Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
logomacher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với logomachist
danh từ
Synonym of logomachist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
logomacher
Dạng gốc
(base form)
logomacher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
logomachist
Nguồn gốc
(etymology)
logomachy
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với logomachist
1
Đồng nghĩa với logomachist
1
Đồng nghĩa với logomachist