Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lodemanage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phi công
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pilotage.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
lodemanage
Ví dụ
Court
of
Lodemanage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
驾驶
jià shǐ
Người lái, tài xế, phi công
Tiếng Tây Ban Nha
piloto
Phi công
aviador
Phi công
galimatías
Phi công
AI
1
Phi công
1
Phi công
1
Phi công