Nghĩa chính
- Người có chuyên môn (chẳng hạn như bác sĩ hoặc giáo sĩ) tạm thời hoàn thành nhiệm vụ của người khácdanh từA professional person (such as a doctor or clergyman) who temporarily fulfills the duties of another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- locum tenensDạng gốc (base form)
- locos tenentes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- locum tenentes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạilocum tenēns
Ví dụ
- […] […] , warming-pan, tenens, Father-in-Law's — .
- " , ." " ," , , " tenens."