Nghĩa chính
- Có dạng thùytính từkhông so sánh (not comparable)Having lobes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| round-lobed hepaticadanh từ | danh từ | Loại cây thuộc giống Hepatica nobilis var. tù túng |
Họ từ (word family)
cùng gốc lobedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha