Dịch

bilobed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có hai thùytính từkhông so sánh (not comparable)Having two lobes.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có hai thùy

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • large-clawed .

AI