bilobate
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Có hai thùytính từkhông so sánh (not comparable)Having two lobes
- Hạt có hai thùydanh từA grain that has two lobes
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bilobateDạng gốc (base form)
- bilobatesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Có hai thùy