Dịch

bilobate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có hai thùytính từkhông so sánh (not comparable)Having two lobes
  2. Hạt có hai thùydanh từA grain that has two lobes

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bilobateDạng gốc (base form)
  2. bilobatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có hai thùy

Ví dụ

AI