Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilobado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chia đôi
tính từ
bilobate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bilobado
Dạng gốc
(base form)
bilobad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bilobado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bilobad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一分为二
yī fēn wéi èr
Nhìn nhận hai mặt, chia đôi
Tiếng Anh
bilobate
Có hai thùy
AI
1
Chia đôi
1
Chia đôi
1
Chia đôi