Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một thùy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to a lobe.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
lobal
bi
lobal
Có hai thùy
tính từ
uni
lobal
Có hoặc liên quan đến một thùy duy nhất
tính từ
tri
lobal
Có ba thùy
tính từ
iso
lobal
Mô tả các mảnh của các phân tử giống nhau về các quỹ đạo biên bằng nhau về số lượng và kích thước tương tự nhau, đồng thời có cùng đối xứng và cùng vị trí của các electron
tính từ
Xem thêm 2 từ
Nguồn gốc
(etymology)
lobe
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lobal
Thùy
AI
1
Liên quan đến một thùy
1
Liên quan đến một thùy
1
Liên quan đến một thùy