Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thùy
tính từ
lobal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobal
Dạng gốc
(base form)
lobal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobal
Liên quan đến một thùy
AI
1
Thùy
1
Thùy
1
Thùy