Dịch

lividness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng tái nhợt (tối hoặc xanh xao)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or condition of being livid (dark or pallid).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lividnessDạng gốc (base form)
  2. lividnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

livid-ness

  1. từ tiếng Latinh trung đạilīviditās

AI