Dịch

livably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách có lợi cho cuộc sốngtrạng từIn a manner that is conducive to living.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. livablyDạng gốc (base form)
  2. more livablySo sánh hơn (comparative)
  3. most livablySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , […]
  • […] [] […] “” […]

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI