Dịch

unlivably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách không có lợi cho cuộc sốngtrạng từIn a manner that is unconducive to living.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unlivablyDạng gốc (base form)
  2. more unlivablySo sánh hơn (comparative)
  3. most unlivablySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] ( , ), […]

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI