littering
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bừa bộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dropping of litter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litteringDạng gốc (base form)
- litteringsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc litteringVí dụ
- .Cấm xả rác.
- , ?Hãy làm gương bằng cách không xả rác nhé?
- .Tom bị phạt vì xả rác.