Dịch

littering

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bừa bộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The dropping of litter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litteringDạng gốc (base form)
  2. litteringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Cấm xả rác.
  • , ?Hãy làm gương bằng cách không xả rác nhé?
  • .Tom bị phạt vì xả rác.

AI