Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antilittering
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ để ngăn ngừa hoặc chống lại việc xả rác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to prevent or counter littering.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antilitter
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
littering
AI
1
Phục vụ để ngăn ngừa hoặc chống lại việc xả rác
1
Phục vụ để ngăn ngừa hoặc chống lại việc xả rác
1
Phục vụ để ngăn ngừa hoặc chống lại việc xả rác