Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonlittering
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xả rác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not dropping litter.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
littering
Ví dụ
The
students
conducted
a
study
and
came
to
several
conclusions
:
(1)
nonlittering
was
usually
established
during
the
child's
formative
years
[…]
AI
1
Không xả rác
1
Không xả rác
1
Không xả rác