Nghĩa chính
- Khay cát cho mèodanh từA box used to provide a soiling area for (usually) pet cats, generally filled with kitty litter, sand, clay chips, etc.
- Nhà vệ sinhdanh từA toilet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litter boxDạng gốc (base form)
- litter boxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| automatic litter boxdanh từ | danh từ | Thùng rác tự làm sạch được cơ giới hóa |
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha