Dịch

kitty litter

danh từ (noun)
UK/ˈkɪti ˈlɪtə(ɹ)/US/ˈkɪti ˈlɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cát vệ sinh cho mèodanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of cat litter.
  2. Các hỗn hợp tương tự, được sử dụng để thấm chất lỏng tràndanh từkhông đếm được (uncountable)Any similar mix, used to soak up liquid spills.
  3. Bẫy sỏi (một diện tích sỏi lớn dùng để làm chậm ô tô rời khỏi đường đua)danh từkhông đếm được (uncountable)A gravel trap (a large area of gravel used to slow cars that leave the track)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kitty litterDạng gốc (base form)
  2. kitty littersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng ta cần thêm cát vệ sinh cho mèo.
  • cat's .Khi mèo đi vắng hãy dọn sạch cát vệ sinh.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI