litmus
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quỳdanh từkhông đếm được (uncountable)A dyestuff extracted from certain lichens, that changes color when exposed to pH levels greater than or less than certain critical levels.
- Phép thử bằng giấy quỳdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A simple test of acidity in a liquid using litmus, usually in the form of litmus paper.
- Phép thử quyết địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A simple test of any attribute; a litmus test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litmusDạng gốc (base form)
- litmusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| litmus paperdanh từ | danh từ | Giấy quỳ |
| litmus testdanh từ | danh từ | Phép thử nhị phân đơn giản để xác định độ axit hoặc độ kiềm của một chất bằng cách sử dụng giấy quỳ |
| litmus milkdanh từ | danh từ | Môi trường làm từ sữa được sử dụng để phân biệt giữa các loài vi khuẩn khác nhau, dựa vào chất nào trong môi trường được vi khuẩn chuyển hóa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilitmose
- từ tiếng Bắc Âu cổlitmosi“moss used for dyeing”
- từ tiếng German nguyên thủy*wlitiz
Ví dụ
- .Những cuộc bầu cử này sẽ là phép thử quyết định đối với chính phủ.
- .Từ tiểu học, chúng tôi đã kiểm tra các đặc tính gọi là độ axit và độ kiềm bằng giấy quỳ.
- giấy quỳ