Dịch

litmus milk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi trường làm từ sữa được sử dụng để phân biệt giữa các loài vi khuẩn khác nhau, dựa vào chất nào trong môi trường được vi khuẩn chuyển hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milk-based medium used to distinguish between different bacteria species, based on which substances within the medium are metabolized by the bacteria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litmus milkDạng gốc (base form)
  2. litmus milksSố nhiều (plural)

AI